私有
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "私有" (sīyǒu) mang nghĩa "tư hữu, sở hữu tư nhân", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 私有
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tư hữu, sở hữu tư nhân
Ví dụ (5)
这块土地是私有的。
Mảnh đất này là sở hữu tư nhân.
This land is privately owned.
保护私有财产是宪法的一项重要原则。
Bảo vệ tài sản tư hữu là một nguyên tắc quan trọng của hiến pháp.
Protecting private property is an important principle of the Constitution.
这家公司已经从国有转为私有。
Công ty này đã chuyển từ sở hữu nhà nước sang sở hữu tư nhân.
This company has already been converted from state-owned to privately owned.
私有企业在国家经济中发挥着巨大作用。
Các doanh nghiệp tư hữu đóng vai trò to lớn trong nền kinh tế quốc gia.
Private enterprises play a major role in the national economy.
未经允许,不得擅自进入私有领地。
Không được tự ý xâm nhập vào lãnh địa tư hữu nếu chưa được phép.
No one may enter private property without permission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

