Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
私有云
sīyǒuyún
Đám mây dùng riêng Private Cloud
Hán việt: tư dựu vân
—

Gợi nhớ

Từ "私有云" (sīyǒuyún) nghĩa là "Đám mây dùng riêng Private Cloud", ghép bởi: 私 (sī): Riêng tư + 有 (yǒu): Có + 云 (yún): mây.

Thành phần cấu tạo

私有云
sīyǒuyún
Đám mây dùng riêng Private Cloud
禾
厶
𠂇
月
二

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đám mây dùng riêng Private Cloud
Ví dụ (3)
hěn duō很多dà xíng大型yín háng银行hé和zhèng fǔ政府jī gòu机构chū yú出于ān quán安全kǎo lǜ考虑,gèng更qīng xiàng倾向yú于dā jiàn搭建sī yǒu私有yún云。
Nhiều ngân hàng lớn và cơ quan chính phủ xuất phát từ cân nhắc an toàn bảo mật, thường ưu tiên xây dựng đám mây dùng riêng.
sī yǒu私有yún云de的yìng jiàn硬件hé和ruǎn jiàn zī yuán软件资源zhī只gòng供gāi该qǐ yè企业de的nèi bù内部yòng hù用户shǐ yòng使用。
Tài nguyên phần cứng và phần mềm của đám mây dùng riêng chỉ dành riêng cho người dùng nội bộ của doanh nghiệp đó sử dụng.
suīr án虽然sī yǒu私有yún云de的ān quán xìng安全性gèng更gāo高,dàn shì但是qí其chū qī初期gòu jiàn构建hé和wéi hù维护chéng běn成本shí fēn十分áng guì昂贵。
Mặc dù đám mây dùng riêng có tính an toàn cao hơn, song chi phí xây dựng ban đầu và bảo trì của nó cực kỳ đắt đỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây