素材
HSK7-9
—
Phân tích từ 素材
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tư liệu, chất liệu sáng tác
Ví dụ (5)
他到处旅行,为他的小说收集素材。
Anh ấy đi du lịch khắp nơi để thu thập chất liệu cho cuốn tiểu thuyết của mình.
日常生活是艺术创作最好的素材。
Cuộc sống hàng ngày là nguyên liệu sáng tác tốt nhất cho nghệ thuật.
导演正在寻找合适的视频素材。
Đạo diễn đang tìm kiếm những chất liệu video phù hợp.
她把收集到的素材整理成了一份文档。
Cô ấy đã tổng hợp các nguyên liệu thu thập được thành một tài liệu.
这个网站提供大量免费的设计素材。
Trang web này cung cấp một lượng lớn chất liệu thiết kế miễn phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây