素描
HSK7-9
—
Phân tích từ 素描
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:phác thảo, vẽ phác
Ví dụ (5)
他正在公园里画素描。
Anh ấy đang vẽ phác thảo trong công viên.
学习素描是绘画的基础。
Học vẽ phác thảo là nền tảng của hội họa.
她送给我一张人物素描。
Cô ấy tặng tôi một bức phác thảo chân dung.
老师让我们画一张苹果的素描。
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi vẽ một bức phác thảo quả táo.
他的素描功底非常深厚。
Nền tảng kỹ năng vẽ phác thảo của anh ấy rất vững chắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây