素不相识
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "素不相识" (sùbùxiāngshí) mang nghĩa "không quen biết nhau, người lạ hoàn toàn", kết hợp bởi 素 (sù - tố): "mộc mạc" + 不 (bù - bất): "không" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
素不相识
không quen biết nhau, người lạ hoàn toàn
Hình ảnh:

Phân tích từ 素不相识
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không quen biết nhau, người lạ hoàn toàn
Ví dụ (5)
我们素不相识,我凭什么相信你?
Chúng ta hoàn toàn không quen biết nhau, dựa vào đâu mà tôi phải tin anh?
We're complete strangers, so why should I believe you?
尽管他们素不相识,他还是热情地帮助了她。
Mặc dù họ hoàn toàn không quen biết nhau, anh ấy vẫn nhiệt tình giúp đỡ cô ấy.
Although they were complete strangers, he still helped her warmly.
他们俩虽然素不相识,却一见如故。
Hai người họ tuy trước nay không hề quen biết, nhưng vừa gặp đã như thân quen từ lâu.
Although they had never met before, they felt like old friends at first sight.
我不能接受一个素不相识的人送的这么贵重的礼物。
Tôi không thể nhận món quà quý giá như vậy từ một người hoàn toàn xa lạ.
I can't accept such an expensive gift from a complete stranger.
在这个陌生的城市里,周围都是素不相识的人。
Ở thành phố xa lạ này, xung quanh toàn là những người xa lạ không hề quen biết.
In this unfamiliar city, everyone around me is a stranger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây