素食
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "素食" (sùshí) mang nghĩa "đồ ăn chay, ăn chay", kết hợp bởi 素 (sù - tố): "mộc mạc" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 素食
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:đồ ăn chay, ăn chay
Ví dụ (5)
这家餐厅提供各种美味的素食。
Nhà hàng này cung cấp nhiều món ăn chay thơm ngon.
This restaurant serves a variety of delicious vegetarian dishes.
越来越多的人开始选择素食。
Ngày càng có nhiều người bắt đầu chọn chế độ ăn chay.
More and more people are choosing a vegetarian diet.
他吃素食已经十年了。
Anh ấy đã ăn chay được mười năm rồi.
He has been eating a vegetarian diet for ten years.
我们今晚去那家素食馆吃饭吧。
Tối nay chúng ta đến quán ăn chay đó ăn cơm đi.
Let's go to that vegetarian restaurant for dinner tonight.
医生建议她多吃素食,少吃肉。
Bác sĩ khuyên cô ấy nên ăn nhiều đồ ăn chay, ăn ít thịt lại.
The doctor advised her to eat more vegetarian food and less meat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây