坦诚
HSK7-9
—
Phân tích từ 坦诚
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thành thật, chân thành
Ví dụ (5)
我们需要进行一次坦诚的对话。
Chúng ta cần có một cuộc đối thoại chân thành.
他坦诚地承认了自己的错误。
Anh ấy đã thành thật thừa nhận lỗi lầm của mình.
朋友之间应该坦诚相待。
Bạn bè với nhau nên đối xử chân thành.
谢谢你的坦诚反馈。
Cảm ơn sự phản hồi chân thành của bạn.
她的坦诚给我留下了深刻的印象。
Sự thành thật của cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây