坦克
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "坦克" (tǎnkè) mang nghĩa "xe tăng", kết hợp bởi 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坦克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xe tăng
Ví dụ (5)
博物馆里陈列着一辆旧坦克。
Trong bảo tàng có trưng bày một chiếc xe tăng cũ.
An old tank is on display in the museum.
士兵们正在接受坦克驾驶训练。
Các binh sĩ đang được huấn luyện lái xe tăng.
The soldiers are undergoing tank driving training.
敌人的坦克部队正在向我方防线推进。
Lực lượng xe tăng của địch đang tiến về phía tuyến phòng thủ của chúng ta.
The enemy's tank forces are advancing toward our defensive line.
这辆重型坦克配备了先进的武器系统。
Chiếc xe tăng hạng nặng này được trang bị hệ thống vũ khí tiên tiến.
This heavy tank is equipped with an advanced weapons system.
小男孩非常喜欢他的玩具坦克。
Cậu bé rất thích chiếc xe tăng đồ chơi của mình.
The little boy likes his toy tank very much.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây