Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
谈起
tánqǐ
nhắc đến, nói chuyện về
Hán việt: đàm khởi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "谈起" (tánqǐ) mang nghĩa "nhắc đến, nói chuyện về", kết hợp bởi 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

谈起
tánqǐ
nhắc đến, nói chuyện về
谈
tán • đàm
nói chuyện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nhắc đến, nói chuyện về
Ví dụ (5)
měi每cì次tánqǐ谈起tā他de的tóngnián童年,tā他dōu都fēicháng非常kāixīn开心。
Mỗi lần nhắc đến tuổi thơ của mình, anh ấy đều rất vui vẻ.
Whenever he talks about his childhood, he becomes very happy.
wǒmen我们zuótiān昨天tánqǐ谈起le了wèilái未来de的jìhuà计划。
Hôm qua chúng tôi đã nói chuyện về kế hoạch tương lai.
We talked about our future plans yesterday.
tā他bù不xiǎng想tánqǐ谈起nà那jiàn件shāngxīnshì伤心事。
Anh ấy không muốn nhắc đến chuyện đau lòng đó.
He doesn't want to talk about that painful incident.
zhǐyào只要tánqǐ谈起yīnyuè音乐,tā她jiù就yǒu有shuō说bù不wán完dehuà的话。
Chỉ cần nhắc đến âm nhạc, cô ấy lại có vô số chuyện để nói.
As long as the topic turns to music, she has endless things to say.
zuótiān昨天kāihuì开会shí时,jīnglǐ经理tánqǐ谈起le了gōngsī公司de的xīn新xiàngmù项目。
Lúc họp hôm qua, giám đốc đã nhắc đến dự án mới của công ty.
At yesterday's meeting, the manager brought up the company's new project.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây