探险
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "探险" (tàn//xiǎn) mang nghĩa "thám hiểm, khám phá", kết hợp bởi 探 (tàn - thám): "thăm dò" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 探险
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tàn / xiǎn')
Nghĩa:thám hiểm, khám phá
Ví dụ (5)
他们决定去丛林探险。
Họ quyết định đi thám hiểm rừng rậm.
They decided to go on an adventure in the jungle.
他是一个热爱探险的探险家。
Anh ấy là một nhà thám hiểm đam mê khám phá.
He is an adventurer who loves exploration.
探险未知世界需要勇气。
Thám hiểm thế giới chưa biết cần có lòng dũng cảm.
Exploring the unknown world requires courage.
这次山洞探险非常刺激。
Chuyến thám hiểm hang động lần này vô cùng kích thích.
This cave exploration was very exciting.
太空探险是人类伟大的目标。
Thám hiểm vũ trụ là mục tiêu vĩ đại của nhân loại.
Space exploration is a great goal of humanity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây