Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
逃生
táoshēng
thoát nạn, chạy thoát
Hán việt: đào sanh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "逃生" (táoshēng) nghĩa là "thoát nạn, chạy thoát", ghép bởi: 逃 (táo): Trốn chạy + 生 (shēng): sinh.

Thành phần cấu tạo

逃生
táoshēng
thoát nạn, chạy thoát
辶
兆
生

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thoát nạn, chạy thoát
Ví dụ (5)
huǒ火zāi灾fā shēng发生shí时,qǐng请àn zhào按照táo逃shēng生lù路xiàn线chè撤lí离。
Khi hỏa hoạn xảy ra, vui lòng sơ tán theo tuyến đường thoát nạn.
fā shēng发生dì zhèn地震shí时,zhǎng wò掌握jī běn基本de的táo逃shēng生jì技néng能fēi cháng非常zhòng yào重要。
Khi xảy ra động đất, việc nắm vững các kỹ năng thoát nạn cơ bản là vô cùng quan trọng.
fēi jī飞机shàng上shè设yǒu有jǐn jí紧急táo逃shēng生mén门。
Trên máy bay có trang bị cửa thoát hiểm khẩn cấp.
tā他zài在nà那chǎng场chē车huò祸zhōng中jiǎo xìng侥幸táo逃shēng生。
Anh ấy đã may mắn thoát nạn trong vụ tai nạn giao thông đó.
měi每jiān间kè客fáng房dōu都pèi bèi配备le了xiāo fáng消防táo逃shēng生shè bèi设备。
Mỗi phòng khách đều được trang bị thiết bị thoát nạn phòng cháy chữa cháy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây