特例
HSK7-9
—
Phân tích từ 特例
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trường hợp đặc biệt, ngoại lệ
Ví dụ (5)
这是一个特例,不能作为评判的标准。
Đây là một trường hợp đặc biệt, không thể dùng làm tiêu chuẩn đánh giá.
规定是严格的,没有任何特例。
Quy định rất nghiêm ngặt, không có bất kỳ ngoại lệ nào.
我们决定为他破一次例,但这仅是个特例。
Chúng tôi quyết định phá lệ vì anh ấy một lần, nhưng đây chỉ là một trường hợp ngoại lệ.
历史上这样的特例并不多见。
Những trường hợp đặc biệt như thế này không thường thấy trong lịch sử.
每个人都必须遵守规则,谁也不能成为特例。
Mọi người đều phải tuân thủ quy tắc, không ai có thể trở thành ngoại lệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây