特权
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "特权" (tèquán) mang nghĩa "đặc quyền", kết hợp bởi 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 特权
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đặc quyền
Ví dụ (5)
在法律面前,没有任何人有特权。
Trước pháp luật, không có bất kỳ ai có đặc quyền.
Before the law, no one has any privileges.
拥有财富并不意味着你可以享受特权。
Sở hữu của cải không có nghĩa là bạn có thể tận hưởng đặc quyền.
Having wealth does not mean you can enjoy special privileges.
每个人都应该平等,不应该有阶级特权。
Mỗi người đều nên bình đẳng, không nên có đặc quyền giai cấp.
Everyone should be equal, and there should be no class privileges.
VIP会员可以享受许多专属特权。
Hội viên VIP có thể được hưởng nhiều đặc quyền dành riêng.
VIP members can enjoy many exclusive privileges.
打破特权阶级的垄断是改革的目标。
Phá vỡ sự độc quyền của giai cấp đặc quyền là mục tiêu của cuộc cải cách.
Breaking the monopoly of the privileged class is the goal of the reform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây