疋( 匹)
HSK1
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 疋( 匹)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:đơn vị đo chiều dài cổ, tấm vải; bộ thất/sơ.
Ví dụ (5)
店里卖了一疋非常漂亮的丝绸。
Trong cửa tiệm có bán một tấm lụa rất đẹp.
我妈妈买了两疋棉布来做衣服。
Mẹ tôi đã mua hai tấm vải bông để may quần áo.
他把一疋沉重的布料搬进仓库。
Anh ấy mang một súc vải nặng vào trong nhà kho.
这家工厂每天生产上千疋布。
Nhà máy này mỗi ngày sản xuất hàng ngàn súc vải.
这一疋布有多长?
Tấm vải này dài bao nhiêu?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây