藤椅
HSK7-9
—
Phân tích từ 藤椅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ghế mây, ghế đan
Ví dụ (5)
爷爷喜欢坐在院子里的藤椅上喝茶。
Ông nội thích ngồi trên chiếc ghế mây trong sân uống trà.
这把旧藤椅非常舒服。
Chiếc ghế mây cũ này vô cùng thoải mái.
他买了一套新的藤椅放在阳台上。
Anh ấy mua một bộ ghế đan mới để trên ban công.
夏天坐在藤椅上乘凉是最好的选择。
Mùa hè ngồi trên ghế mây hóng mát là sự lựa chọn tuyệt vời nhất.
小猫慵懒地蜷缩在藤椅上睡觉。
Chú mèo nhỏ lười biếng cuộn tròn trên chiếc ghế đan ngủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây