提速
HSK7-9
—
Phân tích từ 提速
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tí / sù')
Nghĩa:tăng tốc, nâng cao tốc độ
Ví dụ (5)
这条铁路下个月将再次提速。
Tuyến đường sắt này sẽ tiếp tục tăng tốc vào tháng sau.
我们的网络已经全面提速了。
Mạng của chúng tôi đã được nâng cao tốc độ toàn diện rồi.
为了按时完成任务,我们必须提速。
Để hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, chúng ta phải tăng tốc.
当地政府出台了新政策以促进经济提速。
Chính quyền địa phương đã ban hành chính sách mới nhằm thúc đẩy nền kinh tế tăng tốc.
快递公司正在努力为偏远地区提速。
Công ty chuyển phát nhanh đang nỗ lực nâng cao tốc độ giao hàng cho các khu vực vùng sâu vùng xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây