替身
HSK7-9
—
Phân tích từ 替身
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đóng thế, diễn viên thay thế
Ví dụ (5)
那个演员在危险场景中使用了替身。
Diễn viên đó đã sử dụng người đóng thế trong những cảnh quay nguy hiểm.
他只是个替身,不是主角。
Anh ấy chỉ là một diễn viên thay thế, không phải là nhân vật chính.
找一个合适的替身并不容易。
Việc tìm một người đóng thế phù hợp hoàn toàn không dễ dàng.
所有的武打动作都是由他的替身完成的。
Tất cả các động tác võ thuật đều do diễn viên đóng thế của anh ấy thực hiện.
作为一名替身,她经常受伤。
Là một diễn viên đóng thế, cô ấy thường xuyên bị thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây