甜美
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "甜美" (tiánměi) nghĩa là "ngọt ngào dễ chịu, thú vị", ghép bởi: 甜 (tián): Ngọt + 美 (měi): đẹp.
Thành phần cấu tạo
甜美
ngọt ngào dễ chịu, thú vị
舌
甘
羊
大
Hình ảnh:

Phân tích từ 甜美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngọt ngào dễ chịu, thú vị
Ví dụ (5)
她的嗓音非常甜美。
Giọng hát của cô ấy vô cùng ngọt ngào.
她笑起来很甜美。
Cô ấy cười lên trông rất ngọt ngào.
祝你有一个甜美的梦。
Chúc bạn có một giấc mơ ngọt ngào.
我们拥有许多甜美的回忆。
Chúng tôi có rất nhiều kỷ niệm ngọt ngào.
这个女孩长相十分甜美。
Cô gái này có ngoại hình vô cùng ngọt ngào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây