填充
HSK7-9
—
Phân tích từ 填充
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điền vào chỗ trống, nhồi đầy
Ví dụ (5)
请把正确的答案填充在空白处。
Vui lòng điền đáp án đúng vào chỗ trống.
这种玩具的内部是用棉花填充的。
Bên trong loại đồ chơi này được nhồi đầy bằng bông.
他用工作来填充自己生活中的空虚。
Anh ấy dùng công việc để lấp đầy sự trống rỗng trong cuộc sống của mình.
表格的最后一部分需要你自己填充。
Phần cuối cùng của biểu mẫu cần bạn tự điền vào.
医生在她的脸颊部位注射了填充物。
Bác sĩ đã tiêm chất làm đầy (filler) vào vùng má của cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây