跳槽
HSK7-9
—
Phân tích từ 跳槽
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tiào / cáo')
Nghĩa:nhảy việc, đổi chỗ làm
Ví dụ (5)
他最近跳槽去了一家科技公司。
Anh ấy gần đây đã nhảy việc sang một công ty công nghệ.
为了获得更高的薪水,她决定跳槽。
Để nhận được mức lương cao hơn, cô ấy đã quyết định đổi chỗ làm.
频繁跳槽对职业发展没有好处。
Nhảy việc thường xuyên không có lợi cho sự phát triển nghề nghiệp.
听说你打算过完年后就跳槽?
Nghe nói bạn định ăn tết xong là sẽ nhảy việc hả?
如果在这里工作得不开心,你应该早点考虑跳槽。
Nếu làm việc ở đây không vui, bạn nên cân nhắc chuyện đổi chỗ làm sớm đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây