Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挑起
tiǎoqǐ
gây ra, khơi dậy, kích động
Hán việt: khiêu khởi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "挑起" (tiǎoqǐ) mang nghĩa "gây ra, khơi dậy, kích động", kết hợp bởi 挑 (tiāo - khiêu): "chọn lựa" + 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挑: Đưa bàn tay (扌) lựa chọn kỹ càng giữa hàng triệu (兆) hạt giống để lấy ra những hạt tốt nhất hay gánh lên vai là chọn lựa, gánh, khơi gợi (挑). • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起).

Thành phần cấu tạo

挑起
tiǎoqǐ
gây ra, khơi dậy, kích động
挑
tiāo • khiêu
chọn lựa
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
兆
Triệu
Triệu / âm đọc (bên phải)
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gây ra, khơi dậy, kích động
Ví dụ (5)
tā他shìtú试图tiāoqǐ挑起liǎng两guó国zhījiān之间de的zhànzhēng战争。
Anh ta cố gắng gây ra chiến tranh giữa hai nước.
He tried to provoke a war between the two countries.
bié别zài在huìyì会议shàng上tiāoqǐ挑起zhēngduān争端。
Đừng khơi dậy tranh chấp trong cuộc họp.
Don't stir up conflict at the meeting.
zhè这bù部diànyǐng电影tiāoqǐ挑起le了wǒ我de的hàoqíxīn好奇心。
Bộ phim này đã khơi dậy sự tò mò của tôi.
This movie aroused my curiosity.
shì是shéi谁xiān先tiāoqǐ挑起shìduān事端de的?
Ai là người gây ra rắc rối trước?
Who started the trouble?
tā他de的yánlùn言论zài在wǎng网shàng上tiāoqǐ挑起le了jīliè激烈de的zhēnglùn争论。
Phát ngôn của anh ấy đã kích động một cuộc tranh luận nảy lửa trên mạng.
His remarks sparked intense debate online.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây