跳动
HSK7-9
—
Phân tích từ 跳动
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhảy, rung động, đập nhịp
Ví dụ (5)
他的心脏还在跳动。
Trái tim của anh ấy vẫn còn đang đập nhịp.
医生仔细检查了病人的脉搏跳动。
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ nhịp đập mạch của bệnh nhân.
火焰在寒风中不停地跳动。
Ngọn lửa không ngừng nhảy nhịp trong gió lạnh.
听到这个好消息,她激动得心直跳动。
Nghe được tin tốt này, trái tim cô ấy đập nhịp liên hồi vì xúc động.
屏幕上的数字在不断跳动。
Các con số trên màn hình đang không ngừng nhảy nhịp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây