跳伞
HSK7-9
—
Phân tích từ 跳伞
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tiào / sǎn')
Nghĩa:nhảy dù
Ví dụ (5)
跳伞是一项极限运动。
Nhảy dù là một môn thể thao mạo hiểm.
他从小就梦想着去跳伞。
Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước được đi nhảy dù.
明天天气很好,我们去跳伞吧。
Ngày mai thời tiết rất đẹp, chúng ta đi nhảy dù nhé.
第一次跳伞时,我非常紧张。
Lần đầu tiên nhảy dù, tôi vô cùng căng thẳng.
教练在跳伞前仔细检查了装备。
Huấn luyện viên đã kiểm tra kỹ trang bị trước khi nhảy dù.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây