贴近
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贴近" (tiējìn) mang nghĩa "gần gũi, tiếp cận", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贴近
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:gần gũi, tiếp cận
Ví dụ (5)
这部电影的剧情非常贴近生活。
Cốt truyện của bộ phim này rất gần gũi với cuộc sống.
The plot of this film is very true to life.
我们应该多去乡村,贴近大自然。
Chúng ta nên đến vùng quê nhiều hơn để gần gũi với thiên nhiên.
We should spend more time in the countryside and get closer to nature.
他的脸贴近窗玻璃,往外看。
Mặt anh ấy áp sát vào cửa kính và nhìn ra ngoài.
He pressed his face close to the windowpane and looked outside.
艺术创作必须贴近群众。
Sáng tác nghệ thuật bắt buộc phải gần gũi với quần chúng.
Artistic creation must stay close to the people.
这项新政策更加贴近实际情况。
Chính sách mới này tiếp cận gần hơn với tình hình thực tế.
This new policy is more in line with the actual situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây