Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
贴近
tiējìn
gần gũi, tiếp cận
Hán việt: thiếp cận
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "贴近" (tiējìn) mang nghĩa "gần gũi, tiếp cận", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).

Thành phần cấu tạo

贴近
tiējìn
gần gũi, tiếp cận
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
近
jìn • cận
gần
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
斤
Bộ Cân
Rìu, gần kề / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:gần gũi, tiếp cận
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影de的jùqíng剧情fēicháng非常tiējìn贴近shēnghuó生活。
Cốt truyện của bộ phim này rất gần gũi với cuộc sống.
The plot of this film is very true to life.
wǒmen我们yīnggāi应该duō多qù去xiāngcūn乡村,tiējìn贴近dàzìrán大自然。
Chúng ta nên đến vùng quê nhiều hơn để gần gũi với thiên nhiên.
We should spend more time in the countryside and get closer to nature.
tā他de的liǎn脸tiējìn贴近chuāng窗bōli玻璃,wǎng往wài外kàn看。
Mặt anh ấy áp sát vào cửa kính và nhìn ra ngoài.
He pressed his face close to the windowpane and looked outside.
yìshù艺术chuàngzuò创作bìxū必须tiējìn贴近qúnzhòng群众。
Sáng tác nghệ thuật bắt buộc phải gần gũi với quần chúng.
Artistic creation must stay close to the people.
zhè这xiàng项xīn新zhèngcè政策gèngjiā更加tiējìn贴近shíjì实际qíngkuàng情况。
Chính sách mới này tiếp cận gần hơn với tình hình thực tế.
This new policy is more in line with the actual situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây