通畅
HSK7-9
—
Phân tích từ 通畅
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thông suốt, lưu thông tốt
Ví dụ (5)
经过交警的疏导,这条路终于恢复了通畅。
Sau khi được cảnh sát giao thông phân luồng, con đường này cuối cùng đã khôi phục lại sự thông suốt.
吃药后,他的呼吸变得通畅多了。
Sau khi uống thuốc, nhịp thở của anh ấy đã trở nên thông suốt hơn nhiều.
经常运动可以使气血通畅,有益健康。
Thường xuyên vận động có thể làm cho khí huyết lưu thông tốt, có lợi cho sức khỏe.
双方建立了一条通畅的沟通渠道。
Hai bên đã thiết lập một kênh giao tiếp thông suốt.
多吃蔬菜和水果有助于保持肠道通畅。
Ăn nhiều rau và trái cây giúp duy trì đường ruột thông suốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây