同伙
HSK7-9
—
Phân tích từ 同伙
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng bọn, kẻ đồng lõa
Ví dụ (5)
警察正在追捕他的同伙。
Cảnh sát đang truy bắt đồng bọn của hắn.
他拒绝透露同伙的名字。
Hắn từ chối tiết lộ tên của đồng bọn.
这起抢劫案至少有三名同伙参与。
Vụ cướp này có ít nhất ba kẻ đồng lõa tham gia.
主犯被抓获,但他的几个同伙逃跑了。
Tên chủ mưu đã bị bắt, nhưng vài tên đồng bọn của hắn đã trốn thoát.
在法庭上,他指认了曾经的同伙。
Trước tòa, hắn đã nhận diện những kẻ từng là đồng bọn của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây