目(罒)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "目(罒)" (mù / wǎng) nghĩa là "Mắt", ghép bởi: 目 (mù): mắt + 罒 (wǎng): Trong từ: 目(罒) (Mắt).
Thành phần cấu tạo
目(罒)
Mắt
目
口
Hình ảnh:

Phân tích từ 目(罒)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / bộ thủ (đọc 'wǎng')
Nghĩa:mắt; mục, hạng mục. Dạng `罒` là biến thể bộ võng, đọc khi gọi tên bộ.
Ví dụ (5)
她的目光很温柔。
Ánh mắt của cô ấy rất dịu dàng.
你的主要目的是什么?
Mục đích chính của bạn là gì?
目前我们还没有任何计划。
Hiện tại chúng tôi vẫn chưa có bất kỳ kế hoạch nào.
她疲倦地闭上了双目。
Cô ấy mệt mỏi nhắm hai mắt lại.
不要盲目相信网上的信息。
Đừng tin tưởng một cách mù quáng vào thông tin trên mạng.
2
danh từ (đọc 'mù')
Nghĩa:mắt, mục, bộ Mục (bộ thủ)
Ví dụ (2)
目前我们面临着许多挑战。
Trước mắt chúng ta đang phải đối mặt với nhiều thử thách.
书的目录在最前几页。
Mục lục của cuốn sách nằm ở những trang đầu tiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây