投射
HSK7-9
—
Phân tích từ 投射
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếu, phóng ra, chiếu vào
Ví dụ (5)
阳光透过窗户投射在地板上。
Ánh nắng mặt trời xuyên qua cửa sổ chiếu xuống sàn nhà.
幻灯机把图像投射到屏幕上。
Máy chiếu phóng hình ảnh lên màn hình.
他经常把自己的焦虑投射到别人身上。
Anh ấy thường phóng chiếu sự lo âu của bản thân lên người khác.
所有的目光都投射在这个新来的女孩身上。
Mọi ánh mắt đều đổ dồn (chiếu) vào cô gái mới đến này.
月光在湖面上投射出长长的树影。
Ánh trăng chiếu xuống mặt hồ tạo ra những bóng cây dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây