凸显
HSK7-9
—
Phân tích từ 凸显
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm nổi bật, thể hiện rõ ràng
Ví dụ (5)
这次事件凸显了安全的重要性。
Sự kiện lần này đã làm nổi bật tầm quan trọng của sự an toàn.
他的设计凸显了传统与现代的结合。
Thiết kế của anh ấy thể hiện rõ ràng sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
当前的经济危机凸显了结构性问题。
Cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại đã làm nổi bật những vấn đề mang tính cấu trúc.
新政策凸显了政府保护环境的决心。
Chính sách mới đã thể hiện rõ ràng quyết tâm bảo vệ môi trường của chính phủ.
在阳光的照射下,建筑的轮廓更加凸显。
Dưới ánh nắng chiếu rọi, đường nét của tòa nhà càng thêm nổi bật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây