图纸
HSK7-9
—
Phân tích từ 图纸
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế
Ví dụ (5)
工程师正在查看图纸。
Kỹ sư đang xem bản vẽ kỹ thuật.
这份图纸需要修改。
Bản thiết kế này cần được sửa đổi.
我们已经完成了新大楼的图纸。
Chúng tôi đã hoàn thành bản thiết kế của tòa nhà mới.
请把这张图纸打印出来。
Xin vui lòng in bản vẽ này ra.
工人们严格按照图纸施工。
Các công nhân thi công nghiêm ngặt theo đúng bản vẽ kỹ thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây