图像
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "图像" (túxiàng) mang nghĩa "hình ảnh, ảnh (kỹ thuật số)", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 图像
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hình ảnh, ảnh (kỹ thuật số)
Ví dụ (5)
这张照片的图像非常清晰。
Hình ảnh của bức ảnh này rất rõ nét.
The image in this photo is very clear.
我们可以通过软件来处理图像。
Chúng ta có thể xử lý hình ảnh thông qua phần mềm.
We can process images using software.
电视屏幕上的图像突然消失了。
Hình ảnh trên màn hình tivi đột nhiên biến mất.
The image on the TV screen suddenly disappeared.
这种格式支持高质量的图像保存。
Định dạng này hỗ trợ lưu trữ hình ảnh chất lượng cao.
This format supports high-quality image storage.
摄像头捕捉到了嫌疑人的图像。
Camera an ninh đã chụp được hình ảnh của nghi phạm.
The camera captured an image of the suspect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây