示 (礻)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "示 (礻)" (shì) nghĩa là "Chỉ thị; thần đất", ghép bởi: 示 (shì): biểu thị + 礻 (shì): Trong từ: 示 (礻) (Chỉ thị.
Thành phần cấu tạo
示 (礻)
Chỉ thị; thần đất
示
卜
Hình ảnh:

Phân tích từ 示 (礻)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Chỉ thị; thần đất
Ví dụ (5)
请按照经理的指示完成这项工作。
Vui lòng hoàn thành công việc này theo chỉ thị của giám đốc.
他对我点头示意,让我坐下。
Anh ấy gật đầu ra hiệu với tôi, bảo tôi ngồi xuống.
这个图表展示了公司今年的利润增长。
Biểu đồ này cho thấy sự tăng trưởng lợi nhuận của công ty trong năm nay.
在古代,人们会在节日里祭拜土地神。
Vào thời cổ đại, người ta thường cúng bái thần đất vào các dịp lễ hội.
她微笑不语,暗示她已经知道了真相。
Cô ấy mỉm cười không nói, ngầm ám chỉ rằng cô ấy đã biết sự thật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây