退役
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 退役
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tuì / yì')
Nghĩa:xuất ngũ, giải ngũ
Ví dụ (5)
他去年退役了。
Anh ấy đã xuất ngũ vào năm ngoái.
哥哥退役后回到了家乡。
Anh trai sau khi xuất ngũ đã trở về quê hương.
政府为退役军人提供了很多就业机会。
Chính phủ đã cung cấp nhiều cơ hội việc làm cho các quân nhân giải ngũ.
退役仪式上,许多士兵都流下了眼泪。
Tại buổi lễ xuất ngũ, nhiều người lính đã rơi nước mắt.
他退役之后开了一家小餐厅。
Sau khi giải ngũ, anh ấy đã mở một nhà hàng nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây