托付
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "托付" (tuōfù) mang nghĩa "giao phó, ủy thác, nhờ trông coi", kết hợp bởi 托 (tuō - thác): "nhờ cậy" + 付 (fù - phó): "Trả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 托付
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giao phó, ủy thác, nhờ trông coi
Ví dụ (5)
她把孩子托付给父母照顾。
Cô ấy giao phó con cái cho bố mẹ chăm sóc.
She entrusted her parents with the care of her child.
这项重要的任务就托付给你了。
Nhiệm vụ quan trọng này đành ủy thác cho bạn vậy.
This important task is entrusted to you.
他是一个值得托付终身的人。
Anh ấy là một người đáng để gửi gắm (giao phó) cả đời.
He is someone worthy of entrusting your life to.
出国期间,我把房子托付给朋友看管。
Trong thời gian ra nước ngoài, tôi nhờ bạn bè trông coi nhà cửa.
While I was abroad, I entrusted my house to a friend to look after.
老人临终前把一切都托付给了律师。
Trước khi qua đời, ông lão đã ủy thác mọi thứ cho luật sư.
Before he died, the old man entrusted everything to his lawyer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây