外企
HSK7-9
—
Phân tích từ 外企
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:doanh nghiệp nước ngoài
Ví dụ (5)
很多毕业生想进外企工作。
Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp muốn vào làm việc ở doanh nghiệp nước ngoài.
我姐姐是一家外企的人事经理。
Chị gái tôi là giám đốc nhân sự của một doanh nghiệp nước ngoài.
外企的工作环境通常竞争很激烈。
Môi trường làm việc của doanh nghiệp nước ngoài thường rất cạnh tranh.
这家外企给员工提供很好的福利。
Doanh nghiệp nước ngoài này cung cấp phúc lợi rất tốt cho nhân viên.
英语好是面试外企的一大优势。
Khả năng tiếng Anh tốt là một lợi thế lớn khi phỏng vấn ở doanh nghiệp nước ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây