外婆
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "外婆" (wàipó) nghĩa là "bà ngoại", ghép bởi: 外 (wài): bên ngoài + 婆 (pó): bà.
Thành phần cấu tạo
外婆
bà ngoại
夕
卜
波
女
Hình ảnh:

Phân tích từ 外婆
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bà ngoại
Ví dụ (5)
我外婆做饭很好吃。
Bà ngoại tôi nấu ăn rất ngon.
明天我们去探望外婆。
Ngày mai chúng tôi đi thăm bà ngoại.
外婆给我买了一件新衣服。
Bà ngoại đã mua cho tôi một bộ quần áo mới.
小时候,我经常听外婆讲故事。
Hồi nhỏ, tôi thường nghe bà ngoại kể chuyện.
祝外婆生日快乐,身体健康!
Chúc bà ngoại sinh nhật vui vẻ, dồi dào sức khỏe!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây