微弱
HSK7-9
—
Phân tích từ 微弱
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:yếu ớt, rất nhỏ
Ví dụ (5)
远处传来微弱的灯光。
Ánh đèn yếu ớt truyền đến từ đằng xa.
病人的呼吸已经非常微弱了。
Nhịp thở của bệnh nhân đã trở nên vô cùng yếu ớt.
这里的手机信号很微弱。
Tín hiệu điện thoại ở đây rất yếu.
她用微弱的声音请求帮助。
Cô ấy dùng giọng nói yếu ớt để cầu cứu.
虽然脉搏微弱,但他还活着。
Mặc dù mạch đập rất nhỏ nhoi, nhưng anh ấy vẫn còn sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây