微妙
HSK7-9
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 微妙
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tinh tế, khó nắm bắt
Ví dụ (5)
他们之间的关系变得非常微妙。
Mối quan hệ giữa họ trở nên vô cùng khó nắm bắt.
事情发生了微妙的变化。
Sự việc đã xảy ra một sự thay đổi tinh tế.
这两者之间保持着一种微妙的平衡。
Giữa hai điều này duy trì một sự cân bằng vi diệu.
会议室里的气氛突然变得很微妙。
Bầu không khí trong phòng họp đột nhiên trở nên rất khó tả.
这两个词的意思有微妙的差别。
Ý nghĩa của hai từ này có sự khác biệt tinh tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây