Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
微型
wēixíng
cỡ nhỏ, loại thu nhỏ
HSK7-9
—

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cỡ nhỏ, loại thu nhỏ
Ví dụ (5)
tā他mǎi买le了yī一gè个wēi微xíng型xiàng相jī机。
Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh mini.
zhè这shì是yī一piān篇fēi cháng非常yǒu有yì si意思de的wēi微xíng型xiǎo shuō小说。
Đây là một cuốn tiểu thuyết mini (truyện cực ngắn) rất thú vị.
wēi微xíng型jì suàn计算jī机zài在wǒ men我们de的shēng huó生活zhōng中yuè越lái来yuè越pǔ jí普及。
Máy tính cỡ nhỏ ngày càng trở nên phổ biến trong cuộc sống của chúng ta.
zhèng fǔ政府zhèng zài正在chū出tái台zhèng cè政策zhī chí支持wēi微xíng型qǐ yè企业de的fā zhǎn发展。
Chính phủ đang ban hành các chính sách để hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp siêu nhỏ.
jiàn dié间谍zài在fáng jiān房间lǐ里ān zhuāng安装le了yī一gè个wēi微xíng型qiè窃tīng听qì器。
Tên điệp viên đã lắp đặt một thiết bị nghe lén thu nhỏ trong phòng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây