委婉
HSK7-9
—
Phân tích từ 委婉
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:uyển chuyển, tế nhị, khéo léo
Ví dụ (5)
她委婉地拒绝了他的邀请。
Cô ấy đã khéo léo từ chối lời mời của anh ấy.
医生用委婉的方式把坏消息告诉了病人。
Bác sĩ đã dùng cách nói tế nhị để báo tin xấu cho bệnh nhân.
批评别人时,最好注意语气委婉一点。
Khi phê bình người khác, tốt nhất nên chú ý giọng điệu uyển chuyển một chút.
这是一个很委婉的说法。
Đây là một cách nói rất tế nhị.
他委婉地传达了领导的意见。
Anh ấy đã truyền đạt một cách khéo léo ý kiến của lãnh đạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây