萎缩
HSK7-9
—
Phân tích từ 萎缩
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:teo lại, co rút, suy giảm
Ví dụ (5)
长期卧床会导致肌肉萎缩。
Nằm liệt giường lâu ngày sẽ dẫn đến teo cơ.
受到疫情的影响,该国的经济急剧萎缩。
Chịu ảnh hưởng của dịch bệnh, nền kinh tế của quốc gia này suy giảm nghiêm trọng.
随着新技术的出现,传统市场开始逐渐萎缩。
Cùng với sự xuất hiện của công nghệ mới, thị trường truyền thống bắt đầu dần bị thu hẹp (co rút).
缺水使得这些植物的叶子干枯萎缩。
Thiếu nước khiến lá của những loài thực vật này khô héo và teo lại.
老年人常常会面临脑萎缩的风险。
Người già thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ teo não.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây