卫视
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "卫视" (wèishì) mang nghĩa "kênh truyền hình vệ tinh", kết hợp bởi 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 卫视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kênh truyền hình vệ tinh
Ví dụ (5)
湖南卫视的综艺节目很受欢迎。
Các chương trình tạp kỹ của kênh truyền hình vệ tinh Hồ Nam rất được yêu thích.
Hunan TV's variety shows are very popular.
这部电视剧明天将在各大卫视首播。
Bộ phim truyền hình này sẽ được phát sóng lần đầu trên các kênh truyền hình vệ tinh lớn vào ngày mai.
This TV drama will premiere tomorrow on major satellite TV channels.
我们家安装了新的机顶盒,可以收看很多卫视台。
Nhà chúng tôi đã lắp hộp giải mã mới, có thể xem được rất nhiều kênh truyền hình vệ tinh.
Our family has installed a new set-top box, so we can watch many satellite TV channels.
昨晚你看了浙江卫视的跨年晚会吗?
Tối qua bạn có xem đêm hội chào năm mới của kênh truyền hình vệ tinh Chiết Giang không?
Did you watch Zhejiang TV's New Year's Eve gala last night?
这家卫视的收视率一直排在全国前列。
Tỷ suất người xem của kênh truyền hình vệ tinh này luôn đứng ở vị trí hàng đầu cả nước.
This satellite TV channel's ratings have consistently ranked among the top in the country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây