慰劳
HSK7-9
—
Phân tích từ 慰劳
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăm hỏi, an ủi và tặng quà
Ví dụ (5)
公司举办晚宴来慰劳辛苦工作的员工。
Công ty tổ chức tiệc tối để ủi lạo những nhân viên đã làm việc vất vả.
领导亲自到前线慰劳战士们。
Lãnh đạo đích thân đến tiền tuyến để thăm hỏi và ủi lạo các chiến sĩ.
周末我买了一顿美食来慰劳自己。
Cuối tuần tôi đã mua một bữa ăn ngon để tự ủi lạo bản thân.
他们带着许多水果和物资去慰劳救援队伍。
Họ mang theo rất nhiều trái cây và vật phẩm đi thăm hỏi và tặng quà cho đội cứu hộ.
大家辛苦了,今天我请客慰劳你们。
Mọi người đã vất vả rồi, hôm nay tôi sẽ mời khách để ủi lạo các bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây