喂养
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "喂养" (wèiyǎng) mang nghĩa "nuôi dưỡng, chăm sóc ăn uống", kết hợp bởi 喂 (wéi / wèi - ủy): "a lô" + 养 (yǎng - dưỡng): "nuôi dưỡng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喂: Mở miệng (口) cất tiếng gọi người ở xa bằng giọng vang dội (畏) mỗi khi nhấc điện thoại lên chào a lô, hoặc đút thức ăn nuôi nấng (喂). • Chữ 养: Chăm bẵm đàn dê béo tốt (羊) bằng đôi tay ân cần (丿) mỗi ngày để chúng lớn khôn chính là công việc nuôi dưỡng, chăm sóc (养).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喂养
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuôi dưỡng, chăm sóc ăn uống
Ví dụ (5)
她在后院喂养了几只鸡。
Cô ấy nuôi vài con gà ở sân sau.
She kept a few chickens in the backyard.
母乳喂养对婴儿的健康非常有益。
Nuôi con bằng sữa mẹ rất có lợi cho sức khỏe của trẻ sơ sinh.
Breastfeeding is very beneficial to an infant's health.
喂养宠物需要花费很多时间和精力。
Việc chăm sóc và nuôi dưỡng thú cưng đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức.
Feeding pets requires a lot of time and energy.
这种牛适应能力差,很难喂养。
Giống bò này khả năng thích nghi kém, rất khó nuôi dưỡng.
This kind of cow adapts poorly and is difficult to raise.
动物园里的动物都由专门的人员来喂养。
Động vật trong sở thú đều do nhân viên chuyên môn cho ăn và chăm sóc.
The animals in the zoo are all fed by specialized staff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây