温度计
HSK7-9
—
Phân tích từ 温度计
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhiệt kế
Ví dụ (5)
护士用温度计给他量体温。
Y tá dùng nhiệt kế để đo thân nhiệt cho anh ấy.
房间里的温度计显示现在是二十五度。
Nhiệt kế trong phòng hiển thị bây giờ là hai mươi lăm độ.
这个电子温度计非常准确。
Cái nhiệt kế điện tử này rất chính xác.
妈妈去药店买了一支新的温度计。
Mẹ đã đi đến tiệm thuốc mua một chiếc nhiệt kế mới.
如果觉得发烧了,就拿温度计测一下。
Nếu cảm thấy bị sốt, hãy lấy nhiệt kế đo thử xem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây