紊乱
HSK7-9
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lộn xộn, hỗn độn, rối loạn
Ví dụ (5)
长期熬夜会导致人体内分泌紊乱。
Thức khuya lâu ngày sẽ dẫn đến rối loạn nội tiết trong cơ thể người.
事故发生后,他的记忆出现了一定程度的紊乱。
Sau khi tai nạn xảy ra, trí nhớ của anh ấy đã xuất hiện sự lộn xộn ở một mức độ nào đó.
这种不规律的生活节奏让他的生物钟彻底紊乱了。
Nhịp sống không có quy luật này đã làm cho đồng hồ sinh học của anh ấy hoàn toàn rối loạn.
假冒伪劣商品的泛滥导致了市场秩序的紊乱。
Sự tràn lan của hàng giả, hàng kém chất lượng đã dẫn đến sự hỗn loạn của trật tự thị trường.
饮食不洁容易引起肠胃功能紊乱。
Ăn uống không hợp vệ sinh rất dễ gây ra rối loạn chức năng tiêu hóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây