稳固
HSK7-9
—
Phân tích từ 稳固
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vững chắc, kiên cố, ổn định
Ví dụ (5)
这座桥的地基非常稳固。
Nền móng của cây cầu này rất vững chắc.
只有基础稳固,才能建起高楼大厦。
Chỉ có nền tảng vững chắc, mới có thể xây dựng nên những tòa nhà cao tầng.
我们需要采取措施来稳固经济。
Chúng ta cần áp dụng các biện pháp để ổn định nền kinh tế.
他在公司的地位已经相当稳固。
Vị trí của anh ấy trong công ty đã khá vững chắc.
两国之间的友好关系十分稳固。
Mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước rất kiên cố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây