稳健
HSK7-9
—
Phân tích từ 稳健
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vững vàng, thận trọng và chắc chắn
Ví dụ (5)
政府采取了稳健的货币政策。
Chính phủ đã áp dụng chính sách tiền tệ thận trọng và chắc chắn.
他的办事作风非常稳健,深受老板信任。
Phong cách làm việc của anh ấy rất vững vàng, được sếp vô cùng tin tưởng.
迈着稳健的步伐,他走上了讲台。
Với những bước đi vững vàng, anh ấy bước lên bục giảng.
这家公司在过去几年里保持了稳健的增长。
Công ty này đã duy trì được sự tăng trưởng vững chắc trong vài năm qua.
对于初学者来说,选择稳健的投资方式更为重要。
Đối với người mới bắt đầu, việc chọn lựa phương thức đầu tư thận trọng và an toàn là quan trọng hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây