稳重
HSK7-9
—
Phân tích từ 稳重
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chín chắn, điềm tĩnh, đứng đắn
Ví dụ (5)
他是一个性格稳重的人。
Anh ấy là một người có tính cách điềm tĩnh và chín chắn.
经过这几年的锻炼,他变得更稳重了。
Qua mấy năm rèn luyện, anh ấy đã trở nên chín chắn hơn nhiều.
我们需要一个稳重的人来负责这个项目。
Chúng ta cần một người đứng đắn, chín chắn để phụ trách dự án này.
他的举止总是那么成熟稳重。
Cử chỉ của anh ấy luôn trưởng thành và điềm tĩnh như vậy.
虽然她很年轻,但做事非常稳重。
Mặc dù còn trẻ, nhưng cô ấy làm việc vô cùng đứng đắn và chín chắn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây