屋顶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "屋顶" (wūdǐng) mang nghĩa "mái nhà, nóc nhà", kết hợp bởi 屋 (wū - ốc): "Nhà" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屋: Con người đi đến (至) nơi có mái che (尸) vững chãi để dừng chân nghỉ ngơi sau ngày dài chính là ngôi nhà, căn phòng (屋). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 屋顶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mái nhà, nóc nhà
Ví dụ (5)
猫在屋顶上睡觉。
Con mèo đang ngủ trên mái nhà.
The cat is sleeping on the roof.
大风把屋顶掀翻了。
Gió lớn đã lật tung nóc nhà rồi.
The strong wind blew the roof off.
他们正在修理漏水的屋顶。
Họ đang sửa chữa mái nhà bị dột.
They are repairing the leaking roof.
屋顶上有一层厚厚的雪。
Trên mái nhà có một lớp tuyết dày.
There is a thick layer of snow on the roof.
我喜欢坐在屋顶上看星星。
Tôi thích ngồi trên nóc nhà ngắm sao.
I like sitting on the roof and looking at the stars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây